生花妙笔

生花妙笔
shēnghuāmiào
sinh hoa diệu bút

bút máy tạo hoa; viết lưu loát [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bút máy tạo hoa; viết lưu loát [thành ngữ]

    • Anh ấy có một ngòi bút tài hoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.