- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
khả năng sinh sản; sức sinh sản
khả năng sinh sản; sức sinh sản
Khả năng sinh sản là một đặc điểm quan trọng của phụ nữ.
khả năng sinh con
khả năng sinh sản; sức sinh sản
khả năng sinh sản; sức sinh sản
Khả năng sinh sản là một đặc điểm quan trọng của phụ nữ.
khả năng sinh con
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.