生育能力

生育能力
shēngnéng
sinh dục năng lực

khả năng sinh sản; sức sinh sản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khả năng sinh sản; sức sinh sản

    • Khả năng sinh sản là một đặc điểm quan trọng của phụ nữ.

  2. danh từ

    khả năng sinh con

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.