- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh tụ giáo huấn; tích cường lực để chuẩn bị chiến tranh [thành ngữ]
sinh tụ giáo huấn; tích cường lực để chuẩn bị chiến tranh [thành ngữ]
Huấn luyện là để lời dạy bảo chảy đều như dòng sông vào tâm trí học trò.
sinh tụ giáo huấn; tích cường lực để chuẩn bị chiến tranh [thành ngữ]
sinh tụ giáo huấn; tích cường lực để chuẩn bị chiến tranh [thành ngữ]
Huấn luyện là để lời dạy bảo chảy đều như dòng sông vào tâm trí học trò.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.