生聚教训

生聚教训
shēngjiàoxùn
sinh tụ giáo huấn

sinh tụ giáo huấn; tích cường lực để chuẩn bị chiến tranh [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sinh tụ giáo huấn; tích cường lực để chuẩn bị chiến tranh [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.