- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh, lão, bệnh, tử; bốn nỗi khổ [thành ngữ]
sinh, lão, bệnh, tử; bốn nỗi khổ [thành ngữ]
Sinh lão bệnh tử là quy luật tự nhiên của đời người.
sinh lão bệnh tử; bốn nỗi đau của đời người [thành ngữ]
sinh, lão, bệnh, tử; bốn nỗi khổ [thành ngữ]
sinh, lão, bệnh, tử; bốn nỗi khổ [thành ngữ]
Sinh lão bệnh tử là quy luật tự nhiên của đời người.
sinh lão bệnh tử; bốn nỗi đau của đời người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.