生石膏

生石膏
shēngshígāo
sinh thạch cao

thạch cao tự nhiên; thạch cao chưa nung

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thạch cao tự nhiên; thạch cao chưa nung

    • Thạch cao sống là một loại khoáng vật.

  2. danh từ

    miếng dán cầm máu; băng cá nhân

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.