生理盐水

生理盐水
shēngyánshuǐ
sinh lý diêm thuỷ

nước muối sinh lý; dung dịch muối sinh lý

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước muối sinh lý; dung dịch muối sinh lý

    • Bác sĩ đã kê đơn nước muối sinh lý cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.