- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nước muối sinh lý; dung dịch muối sinh lý
nước muối sinh lý; dung dịch muối sinh lý
Bác sĩ đã kê đơn nước muối sinh lý cho tôi.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
nước muối sinh lý; dung dịch muối sinh lý
nước muối sinh lý; dung dịch muối sinh lý
Bác sĩ đã kê đơn nước muối sinh lý cho tôi.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.