生物降解

生物降解
shēngjiàngjiě
sinh vật giáng giải

phân hủy sinh học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân hủy sinh học

    • Nhựa phân hủy sinh học có lợi cho môi trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.