生物能

生物能
shēngnéng
sinh vật năng

năng lượng sinh học; năng lượng sống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năng lượng sinh học; năng lượng sống

    • Năng lượng sinh học là một loại năng lượng tái tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.