- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
năng lượng sinh học; năng lượng sống
năng lượng sinh học; năng lượng sống
Năng lượng sinh học là một loại năng lượng tái tạo.
năng lượng sinh học; năng lượng sống
năng lượng sinh học; năng lượng sống
Năng lượng sinh học là một loại năng lượng tái tạo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.