- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
quần thể sinh vật; sinh vật quần
quần thể sinh vật; sinh vật quần
Hồ này có quần xã sinh vật phong phú.
quần thể sinh vật; sinh vật quần
quần thể sinh vật; sinh vật quần
Hồ này có quần xã sinh vật phong phú.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.