生物群

生物群
shēngqún
sinh vật quần

quần thể sinh vật; sinh vật quần

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần thể sinh vật; sinh vật quần

    • Hồ này có quần xã sinh vật phong phú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.