Tới nội dung chính

生物学家

生物学家
shēngwùxuéjiā
sinh vật học gia

nhà sinh vật học

1 nghĩa#23947
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà sinh vật học

    • 。

      Ông ấy là một nhà sinh vật học nổi tiếng.

生
shēng
sinh
BỘ THỦ⽣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu