- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
chế phẩm sinh học
chế phẩm sinh học
Chế phẩm sinh học rất quan trọng trong y học.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chế phẩm sinh học
chế phẩm sinh học
Chế phẩm sinh học rất quan trọng trong y học.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.