生物体

生物体
shēng
sinh vật thể

sinh vật; cơ thể sống; thể hữu cơ

1 nghĩa#39467
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh vật; cơ thể sống; thể hữu cơ

    • Sinh vật là đơn vị cơ bản của sự sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.