- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
dựng; bắc (giàn giáo); đi (xe); ghép; kết hợp
dựng; bắc (giàn giáo); đi (xe); ghép; kết hợp
Tôi thích ăn bánh bao chiên.
Chiên rán là đặt thức ăn lên trước ngọn lửa bên dưới mà nấu.
dựng; bắc (giàn giáo); đi (xe); ghép; kết hợp
dựng; bắc (giàn giáo); đi (xe); ghép; kết hợp
Tôi thích ăn bánh bao chiên.
Chiên rán là đặt thức ăn lên trước ngọn lửa bên dưới mà nấu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.