- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
kẹp; cặp; giữ chặt
kẹp; cặp; giữ chặt
Hệ thống sinh sản là một phần quan trọng của cơ thể sinh vật.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
kẹp; cặp; giữ chặt
kẹp; cặp; giữ chặt
Hệ thống sinh sản là một phần quan trọng của cơ thể sinh vật.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.