生态系统

生态系统
shēngtàitǒng
sinh thái hệ thống

hệ sinh thái

1 nghĩa#29870
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ sinh thái

    • Bảo vệ hệ sinh thái rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.