生啤酒

生啤酒
shēngjiǔ
sinh bia tửu

bia tươi; bia hơi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bia tươi; bia hơi

    • Tôi thích uống bia tươi.

  2. danh từ

    bia chưa tiệt trùng

    • Bạn có thích uống bia tươi không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.