- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
mạch sống; huyết mạch; mệnh mạch
mạch sống; huyết mạch; mệnh mạch
Đường sinh mệnh này rất dài.
mạch sống; huyết mạch; mệnh mạch
mạch sống; huyết mạch; mệnh mạch
Đường sinh mệnh này rất dài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.