生命线

生命线
shēngmìngxiàn
sinh mệnh tuyến

mạch sống; huyết mạch; mệnh mạch

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#43433
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạch sống; huyết mạch; mệnh mạch

    • Đường sinh mệnh này rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.