Tới nội dung chính

生命力

生命力
shēngmìnglì
sinh mệnh lực

sức sống; khí thế; sinh khí

1 nghĩa#21529
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sức sống; khí thế; sinh khí

    • 。

      Loài thực vật này có sức sống rất mạnh mẽ.

生
shēng
sinh
BỘ THỦ⽣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu