生产者

生产者
shēngchǎnzhě
sinh sản giả

nhà sản xuất; người sản xuất

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà sản xuất; người sản xuất

    • Nhà sản xuất là một phần quan trọng của hoạt động kinh tế.

  2. danh từ

    nhà sản xuất; nhà chế tạo

    • Chúng tôi là nhà sản xuất chuyên nghiệp.

  3. danh từ

    nhà sản xuất; tự dưỡng vật (sinh học)

    • Sinh vật sản xuất là một phần quan trọng của hệ sinh thái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.