生产线
生产线
sinh sản tuyến
dây chuyền sản xuất; dây chuyền lắp ráp
2 nghĩa#34810
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dây chuyền sản xuất; dây chuyền lắp ráp
- 。
Dây chuyền sản xuất này rất tiên tiến.
- 貳名danh từ
dây chuyền sản xuất
Đang tải…
生产线
Phồn thể生產線
sinh sản tuyến
dây chuyền sản xuất; dây chuyền lắp ráp
2 nghĩa#34810
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dây chuyền sản xuất; dây chuyền lắp ráp
- 。
Dây chuyền sản xuất này rất tiên tiến.
- 貳名danh từ
dây chuyền sản xuất
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.