Tới nội dung chính

生产线

生产线
shēngchǎnxiàn
sinh sản tuyến

dây chuyền sản xuất; dây chuyền lắp ráp

2 nghĩa#34810
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dây chuyền sản xuất; dây chuyền lắp ráp

    • 。

      Dây chuyền sản xuất này rất tiên tiến.

  2. 貳名danh từ

    dây chuyền sản xuất

生
shēng
sinh
BỘ THỦ⽣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu