生产线

生产线
shēngchǎnxiàn
sinh sản tuyến

dây chuyền sản xuất; dây chuyền lắp ráp

2 nghĩa#34810
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dây chuyền sản xuất; dây chuyền lắp ráp

    • Dây chuyền sản xuất này rất tiên tiến.

  2. danh từ

    dây chuyền sản xuất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.