Tới nội dung chính

瓖

瓖
xiāng
tương
⽟bộ ngọc · 21 nét

đồ trang trí; đồ trưng bày

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồ trang trí; đồ trưng bày

瓖
xiāng
tương
BỘ THỦ⽟
21 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu