Tới nội dung chính

璬

璬
jiǎo
⽟bộ ngọc · 17 nét

đồ trang sức bằng ngọc; ngọc bội

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồ trang sức bằng ngọc; ngọc bội

  2. 貳名danh từ

    đồ trang sức bằng ngọc; ngọc bội

璬
jiǎo
BỘ THỦ⽟
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu