chēng
tranh
bộ ngọc · 10 nét

tiếng leng keng của ngọc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng leng keng của ngọc

    • Mặt ngọc phát ra tiếng leng keng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.