jìn
tấn
bộ ngọc · 11 nét

đá giống ngọc; ngọc mân

1 nghĩa#24453
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá giống ngọc; ngọc mân

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.