Tới nội dung chính

珵

珵
chéng
trình
⽟bộ ngọc · 11 nét

ngọc quý; ngọc đẹp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngọc quý; ngọc đẹp

  2. 貳名danh từ

    đồ trang sức bằng ngọc; ngọc bội

    • 。

      Món trang sức ngọc này rất đẹp.

珵
chéng
trình
BỘ THỦ⽟
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu