王母

王母
wáng
vương mẫu

(văn) bà nội; Vương Mẫu (Tây Vương Mẫu)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) bà nội; Vương Mẫu (Tây Vương Mẫu)

  2. danh từ

    Vương Mẫu; Tây Vương Mẫu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))HỘI Ý

Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.

(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.