獠牙

獠牙
liáo
liêu nha

nanh; ngà (răng nanh dài nhọn)

1 nghĩa#30788
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nanh; ngà (răng nanh dài nhọn)

    • Voi có ngà dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.