Tới nội dung chính

獠

獠
liáo
liêu
⽝bộ khuyển · 15 nét

hung ác; dữ tợn; tàn bạo

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hung ác; dữ tợn; tàn bạo

    • 。

      Anh ấy trông rất hung dữ.

  2. 貳动động từ

    săn bắt (ban đêm); (văn) kẻ man di

    • 。

      Anh ấy đi săn lợn rừng.

  3. 參名danh từ

    tên một bộ tộc (thiểu số)

獠
liáo
liêu
BỘ THỦ⽝
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu