Tới nội dung chính

獗

獗
jué
quyết
⽝bộ khuyển · 15 nét

hoành hành; lộng hành (dùng trong từ "xương quyết" – hoành hành ngang ngược)

1 nghĩa#31449
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hoành hành; lộng hành (dùng trong từ "xương quyết" – hoành hành ngang ngược)

獗
jué
quyết
BỘ THỦ⽝
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu