cuī
toả
bộ khuyển · 14 nét

dùng trong 猥獕[wei3 cui1]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dùng trong 猥獕[wei3 cui1]

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.