Tới nội dung chính

獀

獀
sōu
sưu
⽝bộ khuyển · 12 nét

thuê đất; tá điền

2 nghĩa#19624
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thuê đất; tá điền

  2. 貳名danh từ

    chó (phương ngữ)

獀
sōu
sưu
BỘ THỦ⽝
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu