猖獗

猖獗
chāngjué
xương quyết

hoành hành; phổ biến rộng rãi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hoành hành; phổ biến rộng rãi

    • Loại virus này đang hoành hành.

  2. tính từ

    hoành hành; lộng hành; làm mưa làm gió

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.