Tới nội dung chính

狝

狝
xiǎn
tiển
⽝bộ khuyển · 8 nét

săn bắn vào mùa thu (cổ)

1 nghĩa#11683
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    săn bắn vào mùa thu (cổ)

    中秋季打猎qiūjì dǎliè

狝
xiǎn
tiển
BỘ THỦ⽝
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu