Tới nội dung chính

犆

犆
tè
đặc
⽜bộ ngưu · 12 nét

con đực (động vật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con đực (động vật)

    • 。

      Con bò đực này rất khỏe.

犆
tè
đặc
BỘ THỦ⽜
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu