牵牛

牵牛
qiānniú
khiên ngưu

hoa bìm bìm (Pharbitis nil)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa bìm bìm (Pharbitis nil)

  2. danh từ

    sao Ngưu Lang (sao Altair)

    • Sao Ngưu Lang là một trong những ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm mùa hè.

  3. danh từ

    chàng chăn trâu (trong truyện dân gian Ngưu Lang Chức Nữ); Ngưu Lang

    • Câu chuyện về Ngưu Lang và Chức Nữ rất cảm động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò, trâu)BỘ
  • mịch(tấm vải che, dây buộc)HỘI Ý
  • đại(to lớn, người dang tay)HỘI Ý

Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.