牙关紧闭症

牙关紧闭症
guānjǐnzhèng
nha quan khẩn bế chứng

chứng cứng hàm; uốn ván (hàm không mở được)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng cứng hàm; uốn ván (hàm không mở được)

    • Anh ấy bị bệnh uốn ván.

  2. danh từ

    chứng cứng hàm; trismus

    • Anh ấy bị chứng trismus.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.