- 片phiến(tấm phẳng, mảnh gỗ)BỘ
- 反phản(lật ngược, phản)HÌNH THANH
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
lần xuất bản; số lần tái bản
lần xuất bản; số lần tái bản
Đây là phiên bản thứ mấy?
số thứ tự lần in; lần xuất bản
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
lần xuất bản; số lần tái bản
lần xuất bản; số lần tái bản
Đây là phiên bản thứ mấy?
số thứ tự lần in; lần xuất bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.