父目录

父目录
phụ mục lục

thư mục cha (điện toán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thư mục cha (điện toán)

    • Tệp này nằm trong thư mục cha.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.