爪尖儿

爪尖儿
zhuǎjiānr
trảo tiêm nhi

móng chân lợn; đầu móng vuốt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    móng chân lợn; đầu móng vuốt

    • Tôi thích ăn móng giò.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.