爪子

爪子
zhuǎzi
trảo tử

móng vuốt; chân (động vật)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10914
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    móng vuốt; chân (động vật)

    动物脚上尖锐的指甲dòngwù jiǎo shang jiānruì de zhǐjiǎ

    • Móng vuốt của mèo rất sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.