Miệng phát ra âm thanh 'wa' ngạc nhiên hoặc tiếng khóc of trẻ em.
/
爪哇
爪哇
trảo oa
đảo Java (Indonesia)
1 nghĩa#38402
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đảo Java (Indonesia)
- 。
Java là một hòn đảo của Indonesia.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ爪哇
Phồn thể爪
trảo oa
đảo Java (Indonesia)
1 nghĩa#38402
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đảo Java (Indonesia)
- 。
Java là một hòn đảo của Indonesia.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 为wèivì; cho; để
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 爬pábò; trườn
- 争zhēngtranh giành; tranh đấu; cố giành được
- 爵juétước (chén rượu đồng cổ ba chân có quai); tước vị
- 爪zhǎomóng vuốt; chân (thú, chim)
- 爫zhǎobộ thủ "爫" (móng vuốt) trong các chữ Hán (bộ thủ Kangxi số 87)
- 爯chēngcân; xưng (dạng cổ)
- 爰yuánvì vậy; mới; là (văn)
- 㸒
- 㸓
- 㸔