Tới nội dung chính

爊

爊
āo
ngao
⽕bộ hoả · 19 nét

ninh; nấu nhỏ lửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ninh; nấu nhỏ lửa(kế thừa)

    中用小火长时间加热液体或食物yòng xiǎo huǒ cháng shíjiān jiārè yètǐ huò shíwù

    • ?

      Canh cần hầm bao lâu?

爊
āo
ngao
BỘ THỦ⽕
19 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu