Tới nội dung chính

爇

爇
ruò
nhiệt
⽕bộ hoả · 18 nét

thiêu đốt; đốt cháy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thiêu đốt; đốt cháy

  2. 貳动động từ

    nóng bức; mùa hè

爇
rè
nhiệt
BỘ THỦ⽕
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu