爆燃

爆燃
bàorán
bộc nhiên

bùng cháy; bốc cháy nhanh; nổ bùng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bùng cháy; bốc cháy nhanh; nổ bùng

    • Loại khí này dễ bốc cháy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.