/
燠
燠
úc
⽕bộ hoả · 16 nétấm áp; (của gió, nắng) dịu dàng và ấm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ấm áp; (của gió, nắng) dịu dàng và ấm
- 。
Thời tiết nóng bức.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
燠
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ấm áp; (của gió, nắng) dịu dàng và ấm
- 。
Thời tiết nóng bức.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.