Tới nội dung chính

燏

燏
yù
duật
⽕bộ hoả · 16 nét

ánh sáng rực rỡ của lửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ánh sáng rực rỡ của lửa

燏
yù
duật
BỘ THỦ⽕
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu