/
熵
熵
⽕bộ hoả · 15 nét
đơn vị entropy (vật lý); entropy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đơn vị entropy (vật lý); entropy
- 。
Entropy là một khái niệm trong vật lý.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
熵
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đơn vị entropy (vật lý); entropy
- 。
Entropy là một khái niệm trong vật lý.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.