/
熴
熴
⽕bộ hoả · 15 nét
rực rỡ; sáng chói
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
rực rỡ; sáng chói(kế thừa)
- 。
Đèn đuốc rực rỡ.
熴
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
rực rỡ; sáng chói(kế thừa)
- 。
Đèn đuốc rực rỡ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rực rỡ; sáng chói
rực rỡ; sáng chói(kế thừa)
Đèn đuốc rực rỡ.
rực rỡ; sáng chói(kế thừa)
Đèn đuốc rực rỡ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.