Tới nội dung chính

熳

熳
màn
mạn
⽕bộ hoả · 15 nét

dùng trong 爛熳|烂熳[lan4 man4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 爛熳|烂熳[lan4 man4]

熳
màn
mạn
BỘ THỦ⽕
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu