/
熠煜
熠煜
dập dục
sáng chói; rực rỡ (của mặt trời)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sáng chói; rực rỡ (của mặt trời)
- 。
Đèn sáng rực rỡ.
- 貳动động từ
lấp lánh; loé sáng
- 。
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
熠煜
Phồn thể熠
dập dục
sáng chói; rực rỡ (của mặt trời)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sáng chói; rực rỡ (của mặt trời)
- 。
Đèn sáng rực rỡ.
- 貳动động từ
lấp lánh; loé sáng
- 。
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.